Bản dịch của từ 墒垄 trong tiếng Anh
墒垄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shāng | ㄕㄤ | sh | ang | thanh ngang |
墒垄 (Danh từ)
【shāng lǒng】
01
Ridge or raised furrow in a field (a narrow embankment between plots)
田垄。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墒垄
shāng
墒
lǒng
垄
Các từ liên quan
墒土
墒情
墒沟
垄亩
垄亩之臣
垄作
垄墓
垄岗沙
- Bính âm:
- 【shāng】【ㄕㄤ】【THƯƠNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,土,商
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丶ノ丨フノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
觞
伤
慯
商
禓
觴
謪
螪
滳
湯
傷
蔏
塈
㘬
㘱
㙿
墈
垘
圬
圩
㘲
墆
塷
墀
樤
犗
歴
膖
骢
綫
蓵
窫
褏
㺓
幚
㮿
趁墒
踩墒
保墒
抢墒
透墒
墒情
底墒
验墒
走墒
接墒
