Bản dịch của từ 增兵 trong tiếng Anh

增兵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zēng

ㄗㄥzengthanh ngang

增兵 (Danh từ)

zēng bīng
01

Additional military forces or reinforcements

额外的部队

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To increase the number of troops

增加部队数量

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To increase troops; to reinforce military forces

加强

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Reinforcements: the increase of manpower or resources to support, especially in military contexts.

增加人力、物力来支援 (多用于军事)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Military reinforcements; additional troops sent to support

援军

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 增兵

zēng

bīng

增
Bính âm:
【zēng】【ㄗㄥ】【TĂNG】
Các biến thể:
増, 𢴣
Hình thái radical:
⿰,土,曾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép