Bản dịch của từ 增构 trong tiếng Anh

增构

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zēng

ㄗㄥzengthanh ngang

增构 (Danh từ)

zēng gòu
01

A tall, towering building or architectural structure (emphasis on added/heightened construction)

高耸的建筑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 增构

zēng

gòu

Các từ liên quan

增产
增伤
增值
增值税
构乱
构争
构云
构件
构会
增
Bính âm:
【zēng】【ㄗㄥ】【TĂNG】
Các biến thể:
増, 𢴣
Hình thái radical:
⿰,土,曾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép