Bản dịch của từ 墟里 trong tiếng Anh

墟里

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

墟里 (Danh từ)

xū lǐ
01

A small village market or rural marketplace, often a local gathering spot for trade and socializing.

村落。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墟里

Các từ liên quan

墟井
墟囿
墟土
墟场
墟坟
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
墟
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
圩, 虚, 虛
Hình thái radical:
⿰,土,虚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一フノ一フ丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép