Bản dịch của từ 墨仙 trong tiếng Anh

墨仙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

墨仙 (Danh từ)

mò xiān
01

A folk epithet meaning “Ink Immortal” applied to Pan Gu (潘谷), famed for his ink-making skill; a legendary nickname from a tale where he dies after falling into a dry well while drunk.

潘谷精于制墨,醉饮郊外,跌死枯井中。世称“墨仙”。见宋何薳《春渚纪闻.潘谷墨仙揣囊知墨》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墨仙

xiān

Các từ liên quan

墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
墨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Các biến thể:
默, 墨
Hình thái radical:
⿱,黑,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép