Bản dịch của từ 墨家 trong tiếng Anh
墨家
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
墨家 (Danh từ)
【mò jiā】
01
Mohism, an ancient Chinese philosophical school founded by Mozi that advocated universal love, equality, opposition to aggression, and contributed to early logic and materialism.
先秦时期的一个政治思想派别,以墨子 (名翟) 为创始人主张人与人平等相爱 (兼爱) ,反对侵略战争 (非攻) 墨家同时也是有组织的团体,在战争中扶助弱小抵抗强 暴但是相信有鬼 (明鬼) ,相信天的意志 (天志) 墨家后期发展了墨翟思想的积级部分,对朴素唯物主义、 古代逻辑学的发展都有一定的贡献
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墨家
mò
墨
jiā
家
Các từ liên quan
墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
家丁
家下
家下人
家丑
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
- Các biến thể:
- 默, 墨
- Hình thái radical:
- ⿱,黑,土
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾺
銆
莈
㶬
嗼
镆
絔
䁼
爅
末
歿
狢
墭
埾
垀
壄
塳
堓
㙭
埗
埮
㘽
㙸
址
邆
𠒰
澓
熛
儚
㨻
𠘏
劉
駛
㜦
䃑
澾
墨鱼
墨迹
墨镜
墨水
油墨
墨子
笔墨
墨汁
墨盒
石墨
