Bản dịch của từ 墨池 trong tiếng Anh
墨池

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
墨池 (Danh từ)
Ink pool; an ink receptacle — often refers to an inkstone (yàn) or the shallow well holding ink used in calligraphy
2.指砚。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
An ink-washing pool or basin for cleaning brushes and ink-stones (used in calligraphy); associated with famous calligraphers
1.洗笔砚的池子。著名书法家汉张芝﹑晋王羲之等,均有“墨池”传说着称后世。
The inner brush lining or reservoir (made of goat/ rabbit hair) used when making a brush to absorb and hold ink; also called brush pillar or ink holder
4.制笔时,以羊青毛为最内层,以兔毫为次层,做成“墨池”(又称“笔柱”﹑“承墨”),用以吸墨。
A place or inkstone used for grinding ink; figuratively, the place where one practices calligraphy/writing
3.指习书写字处。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墨池
mò
墨
chí
池
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
- Các biến thể:
- 默, 墨
- Hình thái radical:
- ⿱,黑,土
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
