Bản dịch của từ 墨渖 trong tiếng Anh

墨渖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

墨渖 (Danh từ)

mò shěn
01

Ink stain; traces/marks of ink (archaic)

2.犹墨迹。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Learning; scholarly knowledge; erudition

3.指学问。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ink (black ink, as used for writing or Chinese brush painting/calligraphy)

1.墨汁。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墨渖

shěn

Các từ liên quan

墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
渖液
墨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Các biến thể:
默, 墨
Hình thái radical:
⿱,黑,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép