Bản dịch của từ 墨版 trong tiếng Anh

墨版

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

墨版 (Danh từ)

mò bǎn
01

Inked block / printing plate (a plate or block used for printing with ink)

1.亦作“墨板”。

Ví dụ
02

Woodblock (an inked wooden plate used for printing books)

2.印书的木版。因印刷时须在版上刷墨,故名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墨版

bǎn

Các từ liên quan

墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
版位
版刺
版刻
版口
版国
墨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Các biến thể:
默, 墨
Hình thái radical:
⿱,黑,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép