Bản dịch của từ 墨猪 trong tiếng Anh
墨猪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
墨猪 (Danh từ)
【mò zhū】
01
A pig drawn or depicted in ink (an ink-painted pig)
2.墨画的猪。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Calligraphic style with fat, heavy strokes that are round but lack structural strength; a pejorative term for ponderous, unenergetic handwriting
1.比喻笔画丰肥而无骨力的书法。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墨猪
mò
墨
zhū
猪
Các từ liên quan
墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
猪仔
猪仔国会
猪仔议员
猪倌
猪兜炮
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
- Các biến thể:
- 默, 墨
- Hình thái radical:
- ⿱,黑,土
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾺
銆
莈
㶬
嗼
镆
絔
䁼
爅
末
歿
狢
墭
埾
垀
壄
塳
堓
㙭
埗
埮
㘽
㙸
址
邆
𠒰
澓
熛
儚
㨻
𠘏
劉
駛
㜦
䃑
澾
墨鱼
墨迹
墨镜
墨水
油墨
墨子
笔墨
墨汁
墨盒
石墨
