Bản dịch của từ 墨绶 trong tiếng Anh

墨绶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

墨绶 (Danh từ)

mò shòu
01

A black ribbon tied to an official seal (used on seals); later symbolized the authority of county magistrates

结在印钮上的黑色丝带。《汉书.百官公卿表上》:“县令﹑长﹐皆秦官﹐掌治其县。万户以上为令﹐秩千石至六百石;减万户为长﹐秩五百石至三百石……秩比六百石以上﹐皆铜印黑绶。”《后汉书.蔡邕传》:“墨绶长吏﹐职典理人。”后因以“墨绶”作为县官及其职权的象征。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墨绶

shòu

Các từ liên quan

墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
绶囊
绶带
绶带米
绶带鸟
绶笥
墨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Các biến thể:
默, 墨
Hình thái radical:
⿱,黑,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép