Bản dịch của từ 墨选 trong tiếng Anh

墨选

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

墨选 (Danh từ)

mò xuǎn
01

A compiled selection of model examination essays (especially Ming–Qing eight-legged essays) used as study and imitation material

明清流行的八股文选本。从流传的八股文章中,选编成书,供应试者学习﹑摹仿。选文的来源有程墨﹑房稿﹑行卷和社稿等。有的选文中还有评点。明黎淳编选的《国朝试录》﹑《明史.艺文志》所载《四书程文》等,都是著名的墨选。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墨选

xuǎn

Các từ liên quan

墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
选一选二
选举
选举权
选书
选事
墨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Các biến thể:
默, 墨
Hình thái radical:
⿱,黑,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép