Bản dịch của từ 墮 trong tiếng Anh
墮
Động từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duò | ㄉㄨㄛˋ | d | uo | thanh huyền |
墮 (Động từ)
【duò】
01
Come off; fall off (e.g., teeth falling out, hair falling)
脫落。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Fall; collapse; to fail (like a city falling or things failing like falling leaves)
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
(Phono-semantic) From earth and the sound 隋, depicting a person falling down a steep slope; original meaning: to destroy
(形聲。從土,隋聲。甲骨文字形,右邊是“阜”(象陡坡),左邊是倒過來的“人”。會意。表示人從陡坡上掉下。本義:毀壞)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
墮 (Tính từ)
【duò】
01
Sluggish; lazy; negligent
假借爲“惰”。懶散;懈怠
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【duò】【ㄉㄨㄛˋ】【ĐỌA】
- Các biến thể:
- 隳, 堕, 墯, 陊, 隋, 隓, 𡓉, 𥪹, 𨼢, 𨼰
- Hình thái radical:
- ⿱,隋,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノ一丨一丨フ一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跢
䠤
挅
媠
柂
枤
㧷
剁
㻧
飿
䩔
尮
睢
灳
詼
禈
幑
煇
孈
诙
徽
媈
椲
拻
堧
壞
坋
堚
坉
塩
垈
埿
埙
垏
㙕
堟
摹
䝸
慝
䔓
㷰
蔲
摘
酿
酼
䙃
䰙
鲜
