Bản dịch của từ 墾 trong tiếng Anh
墾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kěn | ㄎㄣˇ | k | en | thanh hỏi |
墾 (Động từ)
【kěn】
01
To cultivate or reclaim land for farming
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
(Phono-semantic compound. From earth 土 and sound kěn. Original meaning: to turn over soil, reclaim land)
(形聲。从土,(kěn)聲。本義:翻土,開墾)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To damage
損傷
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
