Bản dịch của từ 壁 trong tiếng Anh
壁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
壁 (Danh từ)
【bì】
01
Wall; partition (a vertical structure forming an enclosure or dividing space)
墙
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Rampart; defensive wall; barrier (figurative or literal)
壁垒
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Sheer cliff; vertical rock face
陡峭的山崖
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Bì (the lunar mansion named Bì) — one of the 28 Chinese constellations (a specific star/asterism in traditional Chinese astronomy)
二十八宿之一
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
Wall-like part of an object (side, inner wall, rim) — the vertical or enclosing surface of a container or structure
某些物体上作用像围墙的部分
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
- Các biến thể:
- 廦, 𨐧
- Hình thái radical:
- ⿱,辟,土
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉍
魓
愊
㧙
弼
㯇
㚕
萞
袐
饆
诐
鸊
堧
堙
埑
堰
垣
圩
坽
壐
埋
坋
堁
坞
㲬
麇
橇
篠
樳
齓
曔
樾
興
璚
瀄
燀
隔壁
墙壁
壁纸
壁垒
碰壁
壁虎
壁画
戈壁
赤壁
峭壁
