Bản dịch của từ 壁垒 trong tiếng Anh

壁垒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

壁垒 (Danh từ)

bì lěi
01

A defensive wall or fortification, historically surrounding military camps; broadly, any defensive barrier or stronghold.

古时军营的围墙,泛指防御工事

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A barrier or boundary, often used metaphorically to describe obstacles or divisions between opposing things.

比喻对立的事物和界限

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壁垒

lěi

Các từ liên quan

壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
垒七追斋
垒口
垒和
垒块
壁
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Các biến thể:
廦, 𨐧
Hình thái radical:
⿱,辟,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép