Bản dịch của từ 壁门 trong tiếng Anh

壁门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

壁门 (Danh từ)

bì mén
01

The gate of a military camp.

军营的门。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壁门

mén

Các từ liên quan

壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
门丁
门上
门上人
门下
门下人
壁
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Các biến thể:
廦, 𨐧
Hình thái radical:
⿱,辟,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép