Bản dịch của từ 壏 trong tiếng Anh
壏
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
壏 (Tính từ)
【xiàn】
01
Hard and solid soil.
坚硬结实的土。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
- Các biến thể:
- 㯺, 𡐖, 𡒓, 埮
- Hình thái radical:
- ⿰,土,監
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨乚一丨乚丿一一丨乚丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咞
㩈
䦘
瀗
㔵
岘
䧟
涀
臔
䭑
臽
䞁
爤
䃹
䲚
濫
烂
嚂
爦
爁
㦨
㔋
㜮
㱫
埻
埚
垳
墩
堙
㙯
㙘
壇
坴
塳
㙱
埯
藈
甓
䜂
嚝
檓
䕤
檄
餶
㵲
餲
䐾
鍎
