ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
壒
Bảng phân tích âm vị 壒
Ài
Dust; fine dirt (settled particles)
灰尘
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mud; clay; wet earth
泥
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép