Bản dịch của từ 壔 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

(Danh từ)

dǎo
01

Cylinder; cylindrical tube or column

圆柱

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Pillar; column (architectural vertical support)

柱子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

壔
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
𡑏, 𡑹
Hình thái radical:
⿰土壽
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一フ一丨一一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép