Bản dịch của từ 壕 trong tiếng Anh
壕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Háo | ㄏㄠˊ | h | ao | thanh sắc |
壕 (Danh từ)
【háo】
01
Moat; defensive ditch surrounding a city or fortress
护城河
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Trench; ditch (a long narrow excavation, e.g., defensive trench)
壕沟
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【háo】【ㄏㄠˊ】【HÀO】
- Các biến thể:
- 𡐒, 濠
- Hình thái radical:
- ⿰,土,豪
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丨フ一丶フ一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
皋
諕
毜
椃
嚎
毫
噑
儫
獆
呺
獋
濠
墠
墨
塐
塢
堄
埉
塠
㙎
堲
堃
埗
堥
戴
霚
醢
騁
鼣
韺
擠
臃
瞨
繁
兤
螮
战壕
壕沟
堑壕
城壕
沟壕
壕堑
壕粉
壕坑
交通壕
防空壕
