ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
壖
Bảng phân tích âm vị 壖
Ruán
To rest or alight at the water's edge (or beneath a wall); to land or settle on the shore
降落在水边或墙下
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép