Bản dịch của từ 壘 trong tiếng Anh
壘
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lěi | ㄌㄟˇ | l | ei | thanh hỏi |
壘 (Danh từ)
【lěi】
01
A base in baseball, a key point on the field
棒球內場的一個壘。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Rampart, a defensive military wall
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
(Phono-semantic) Military wall or rampart protecting a camp
(形聲。從土,畾(雷)聲。本義:軍壁,防護軍營的牆壁或建築物)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
壘 (Động từ)
【lěi】
01
To build by piling bricks, stones, or earth
把磚、石等重疊砌起來
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To bind or tie up into bundles
通「纍」。捆綁
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lěi】【ㄌㄟˇ】【LŨY】
- Các biến thể:
- 㙼, 垒, 塁, 壨, 畾, 礧, 壘
- Hình thái radical:
- ⿱,畾,土
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フ一丨一丨フ一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蠝
鑸
䣂
㵢
櫑
㡞
傫
灅
瘣
藟
㶟
櫐
垞
圭
塀
壈
增
墠
墒
壦
埞
垌
㙲
埣
藷
鎕
鎔
䁵
皧
齕
㽫
鎸
鯂
䵌
蹟
鵜
