Bản dịch của từ 壝 trong tiếng Anh
壝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
壝 (Động từ)
【wěi】
01
Embankment; earthen bank or levee
堤
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Mound; small earthen hill
冢
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Earth altar for the local soil/god of the land (a small sacrificial/household altar)
供奉大地之神的土祭坛
Ví dụ
