Bản dịch của từ 壞 trong tiếng Anh
壞

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huài | ㄏㄨㄞˋ | h | uai | thanh huyền |
壞 (Động từ)
Ruin
破壞;毀壞
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Kill
殺害。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Defeat
戰敗
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dismiss a person and have him prosecuted
壞事,指官員被革職、查辦
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(形聲。从土,褱(huái)聲。古代建築物主要以土建造,故从“土”。本義:倒塌(指建築物遭到破壞)。)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Collapse
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Decline and fall
衰亡
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Spoil
變質;變得不好或有害
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Expend
破費,花錢。
壞 (Danh từ)
Bad element
壞分子的簡稱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dirty trick
壞主意,壞手法。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huài】【ㄏㄨㄞˋ】【HOẠI】
- Các biến thể:
- 坏, 壊, 𡎯, 𢸬, 𢽫, 𣀤, 𣩹, 𣩻, 𣀩, 𦦶, 𤵱
- Hình thái radical:
- ⿰,土,褱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丨フ丨丨一丨丶一ノ丶ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
