Bản dịch của từ 壞 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huài

ㄏㄨㄞˋhuaithanh huyền

(Động từ)

huài
01

Ruin

破壞;毀壞

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kill

殺害。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Defeat

戰敗

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Dismiss a person and have him prosecuted

壞事,指官員被革職、查辦

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

(形聲。从土,褱(huái)聲。古代建築物主要以土建造,故从“土”。本義:倒塌(指建築物遭到破壞)。)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Collapse

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Decline and fall

衰亡

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Spoil

變質;變得不好或有害

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

09

Expend

破費,花錢。

Ví dụ

(Danh từ)

huài
01

Bad element

壞分子的簡稱

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dirty trick

壞主意,壞手法。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

壞
Bính âm:
【huài】【ㄏㄨㄞˋ】【HOẠI】
Các biến thể:
坏, 壊, 𡎯, 𢸬, 𢽫, 𣀤, 𣩹, 𣩻, 𣀩, 𦦶, 𤵱
Hình thái radical:
⿰,土,褱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丨フ丨丨一丨丶一ノ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép