Bản dịch của từ 壟 trong tiếng Anh
壟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǒng | ㄌㄨㄥˇ | l | ong | thanh hỏi |
壟 (Danh từ)
【lǒng】
01
(Phono-semantic compound: from earth 土 and sound 龙; original meaning: tomb mound)
(形聲。从土,龍聲。本義:墳)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Ridge
土埂
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Field ridge
田埂
Ví dụ
04
Ridge for planting crops
成行種植農作物的土埂
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Things shaped like ridges, e.g. tile ridge; earthen stove built on site
像壟的東西。如:瓦壟;壟竈(土竈,就地砌起的竈)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Mound
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
07
High hill
高丘,高地
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lǒng】【ㄌㄨㄥˇ】【LŨNG】
- Các biến thể:
- 垄, 壠, 隴, 壟
- Hình thái radical:
- ⿱,龍,土
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一一一フ一フ一一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
躘
壠
陇
笼
隴
垅
龓
㙙
籠
攏
篢
徿
圼
埑
塖
垃
堠
墊
圫
圠
坅
墔
㘮
塣
鳞
饗
獼
襬
蘘
蘩
驆
孅
䟈
𠑂
鐡
饓
