Bản dịch của từ 壢 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

A place name

地名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A pit or ridge; refers to a concave or convex landform

坑或壟。指地面凹陷或隆起的地形。《集韻·錫韻》:“壢,坑也。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

壢
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
坜, 歷, 𡐰
Hình thái radical:
⿰,土,歷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノノ一丨ノ丶ノ一丨ノ丶丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép