Bản dịch của từ 士 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

(Danh từ)

shì
01

A social rank/class in ancient China (between nobles and commoners); social status/position

古代介于大夫和庶民之间的阶层

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Surname Shì (the Chinese family name 'Shi')

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A young/unmarried man; bachelor (archaic/formal)

古代指未婚的男子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

A learned person; scholar or man of letters (especially in ancient times)

古代对读书人的通称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Non-commissioned officer rank 'sergeant' (military rank; e.g., as in 中士)

军人的一级

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Soldier; military person, member of the armed forces

军人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

A skilled person/technician; a practitioner of a technical profession (e.g., nurse, engineer)

指某些种技术人员

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Hero; a noble or valiant person (honorific for someone brave or virtuous)

对人的美称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

士
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép