ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
士丹利
Bảng phân tích âm vị 士
Shì
A Western personal name, specifically 'Stanley.'
一种西方的名字
Từ tiếng Anh gần nghĩa
shì
士
dān
丹
lì
利
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép