Bản dịch của từ 士兵 trong tiếng Anh
士兵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
士兵 (Danh từ)
【shì bīng】
01
Soldiers; the basic members of an army, including both officers and enlisted personnel at the lowest rank.
军士和兵的统称;军队中的最基层成员
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 士兵
shì
士
bīng
兵
Các từ liên quan
士习
士乡
士五
士人
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
