ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
士庶
Bảng phân tích âm vị 士
Shì
Scholars and common people; collectively refers to the populace of a country.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shì
士
shù
庶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép