Bản dịch của từ 士敏土 trong tiếng Anh
士敏土
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
士敏土 (Danh từ)
【shì mín tǔ】
01
Cement, a construction material used to bind other materials together.
水泥 (英:cement)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 士敏土
shì
士
mǐn
敏
tǔ
土
Các từ liên quan
士习
士乡
士五
士人
敏丽
敏于事,慎于言
敏决
敏博
土专家
土丘
土业
土中
土中人
