Bản dịch của từ 士林 trong tiếng Anh
士林
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
士林 (Từ chỉ nơi chốn)
【shì lín】
01
Refers to the class of literati and scholars; also a place name (Shilin District in Taiwan).
指文人士大夫阶层。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 士林
shì
士
lín
林
Các từ liên quan
士习
士乡
士五
士人
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
