Bản dịch của từ 士流 trong tiếng Anh
士流
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
士流 (Danh từ)
【shì liú】
01
A person from a gentry/elite family; member of the scholar-official or aristocratic class
出身士族的人。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
People of letters; scholars or literati in general
泛指读书人﹑文士。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 士流
shì
士
liú
流
