Bản dịch của từ 士绅名流 trong tiếng Anh
士绅名流
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
士绅名流 (Tính từ)
【shì shēn míng liú】
01
Wealthy and influential people; notable figures with social status and power.
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 士绅名流
shì
士
shēn
绅
míng
名
liú
流
Các từ liên quan
士习
士乡
士五
士人
绅冕
绅商
绅士
绅士协定
绅士气
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
流丐
流丸
流丽
流习
