Bản dịch của từ 壬 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

(Danh từ)

rén
01

Ren (the ninth of the Ten Heavenly Stems in the traditional Chinese calendrical system)

天干的第九位参看〖干支〗

Ví dụ
02

The surname Rén (Chinese family name 'Ren'); also the Heavenly Stem 'rén' in classical calendrical system

(Rén) 姓

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Nonyl (as in nonyl- group) — referring to nonyl-based chemical compounds (e.g., nonylphenol)

壬基

Ví dụ
壬
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂM】
Các biến thể:
𡔛, 徵, 莛
Hình thái radical:
⿱,丿,士
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép