Bản dịch của từ 壬公 trong tiếng Anh
壬公
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˊ | r | en | thanh sắc |
壬公 (Danh từ)
【rén gōng】
01
See '壬夫' — an archaic title/nickname for a person (rare)
见'壬夫'。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壬公
rén
壬
gōng
公
- Bính âm:
- 【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂM】
- Các biến thể:
- 𡔛, 徵, 莛
- Hình thái radical:
- ⿱,丿,士
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 士
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䌾
忎
秂
銋
仁
魜
人
䴦
𠔽
䚾
鵀
䛘
壾
壹
壱
壻
壸
壯
売
声
壴
壺
壼
壭
𠖭
幻
卐
化
仁
分
𠚧
𠀌
毋
王
长
五
壬寅
壬午
壬辰
壬戌
壬子
壬申
六壬
壬人
壬辰倭乱
