Bản dịch của từ 壮实 trong tiếng Anh
壮实
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuàng | ㄓㄨㄤˋ | zh | uang | thanh huyền |
壮实 (Tính từ)
【zhuàng shi】
01
Strong and sturdy (physically robust and solid)
(身体) 强壮结实
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壮实
zhuàng
壮
shí
实
Các từ liên quan
壮丁
壮严
壮丽
壮举
壮乳
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
- Bính âm:
- 【zhuàng】【ㄓㄨㄤˋ】【TRÁNG】
- Các biến thể:
- 壯, 壵, 𢎳, 𩡽
- Hình thái radical:
- ⿰,丬,士
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 士
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
戆
壵
状
漴
戅
焋
䚒
狀
壯
戇
幢
撞
壯
壬
壱
壺
夁
壸
士
壵
壾
壭
壻
壿
伥
尧
伕
年
犳
𠆻
扚
迆
纫
乮
伢
死
壮观
强壮
壮族
壮丽
健壮
壮大
茁壮
粗壮
雄壮
悲壮
