Bản dịch của từ 壮梳 trong tiếng Anh
壮梳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuàng | ㄓㄨㄤˋ | zh | uang | thanh huyền |
壮梳 (Động từ)
【zhuàng shū】
01
To groom or arrange one's hair neatly
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壮梳
zhuàng
壮
shū
梳
- Bính âm:
- 【zhuàng】【ㄓㄨㄤˋ】【TRÁNG】
- Các biến thể:
- 壯, 壵, 𢎳, 𩡽
- Hình thái radical:
- ⿰,丬,士
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 士
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
戆
壵
状
漴
戅
焋
䚒
狀
壯
戇
幢
撞
壯
壬
壱
壺
夁
壸
士
壵
壾
壭
壻
壿
伥
尧
伕
年
犳
𠆻
扚
迆
纫
乮
伢
死
壮观
强壮
壮族
壮丽
健壮
壮大
茁壮
粗壮
雄壮
悲壮
