Bản dịch của từ 壮锦 trong tiếng Anh
壮锦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuàng | ㄓㄨㄤˋ | zh | uang | thanh huyền |
壮锦 (Danh từ)
【zhuàng jǐn】
01
Traditional colorful brocade woven by Zhuang women, typically using white cotton warp and colorful velvet weft threads.
壮族妇女用手工编织的锦,经线一般用白色棉纱,纬线用彩色丝绒
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壮锦
zhuàng
壮
jǐn
锦
Các từ liên quan
壮丁
壮严
壮丽
壮举
壮乳
锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
- Bính âm:
- 【zhuàng】【ㄓㄨㄤˋ】【TRÁNG】
- Các biến thể:
- 壯, 壵, 𢎳, 𩡽
- Hình thái radical:
- ⿰,丬,士
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 士
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
戆
壵
状
漴
戅
焋
䚒
狀
壯
戇
幢
撞
壯
壬
壱
壺
夁
壸
士
壵
壾
壭
壻
壿
伥
尧
伕
年
犳
𠆻
扚
迆
纫
乮
伢
死
壮观
强壮
壮族
壮丽
健壮
壮大
茁壮
粗壮
雄壮
悲壮
