Bản dịch của từ 声光 trong tiếng Anh

声光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

声光 (Danh từ)

shēng guāng
01

Fame and splendor; dazzling reputation or publicity

声誉风光。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Refers to the 'sound-and-light' aspect or showy style of a piece (its flair, presentation, or theatrical effect).

特指(文章的)风采。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

The sound and bearing; the combined impression of voice, appearance, and brilliance

音容光彩。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 声光

shēng

guāng

声
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【THANH】
Các biến thể:
磬, 聲
Hình thái radical:
⿱,士,𠃜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨一ノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép