Bản dịch của từ 声化 trong tiếng Anh

声化

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

声化 (Danh từ)

shēng huà
01

The prestige/authority and influence exerted to educate or moralize others; using reputation or force of voice to instruct or reform.

声威教化。

Ví dụ
02

Phonetic term: voicing of voiceless consonants — an originally voiceless sound becomes voiced (e.g. [t] → [d] by assimilation).

语音学名词。即清音的浊音化。语音中的清音﹐有时受邻近元音或浊音的影响而变为浊音。如普通话'好的'hǎode快读时'的'的声母被前面的元音同化而由清音[t]变为浊音[d]。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 声化

shēng

huà

声
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【THANH】
Các biến thể:
磬, 聲
Hình thái radical:
⿱,士,𠃜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨一ノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép