Bản dịch của từ 声口 trong tiếng Anh
声口
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
声口 (Danh từ)
【shēng kǒu】
01
The tone, cadence, or melodic style of a poem or song; the rhythmic/phonetic character of verse/music.
指诗歌或歌曲的音韵格调。
Ví dụ
02
Accent; local pronunciation or dialectal sound
口音﹐方音。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Speech; spoken words (refers to utterance or verbal expression)
指言语。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Sound (of speech); the voice or uttered sound when speaking
指(说话的)声音。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
Tone of voice; manner or spirit in which something is said (similar to '口气')
犹口气。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
06
Rumor; talk passed by word of mouth; gossip
犹风言风语。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 声口
shēng
声
kǒu
口
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 磬, 聲
- Hình thái radical:
- ⿱,士,𠃜
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 士
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨一ノ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
殅
牲
焺
湦
陞
泩
聲
甥
苼
生
呏
陹
壭
壬
壱
壿
壯
売
壻
壷
士
壽
壼
壹
远
阽
伴
杅
兕
𠀫
沎
壱
㤋
洰
𠃬
肚
声音
声调
大声
掌声
声明
铃声
声母
响声
声誉
名声
