Bản dịch của từ 声学 trong tiếng Anh

声学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

声学 (Danh từ)

shēng xué
01

The scientific study of sound phenomena such as sound waves, reflection, and resonance; also known as acoustics.

研究声音现象如音波、反射、共振等的学科亦称为'音学'、'音响学'

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 声学

shēng

xué

声
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【THANH】
Các biến thể:
磬, 聲
Hình thái radical:
⿱,士,𠃜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨一ノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép