Bản dịch của từ 声强级 trong tiếng Anh

声强级

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

声强级 (Danh từ)

shēng qiáng jí
01

Sound intensity level (in decibels): 10·log10(I/I0), where I0 = 10⁻¹² W/m² (reference threshold of hearing).

某点声强i与基准声强i0之比的常用对数乘以10。即声强级l璱=10lgii0。单位为分贝。式中基准声强为10-12瓦/米2,是人耳刚能产生听觉的最弱声音,其声强级为零分贝。轻声交谈时的声强级约为10~20分贝,打雷、放炮时的声强级可达110~120分贝。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 声强级

shēng

qiáng

声
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【THANH】
Các biến thể:
磬, 聲
Hình thái radical:
⿱,士,𠃜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨一ノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép