Bản dịch của từ 声采 trong tiếng Anh

声采

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

声采 (Danh từ)

shēng cǎi
01

Style; the grace or bearing of a piece of writing (literary style or manner)

指文章的风采。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Reputation; fame (archaic literary term, similar to 声誉)

犹声誉。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 声采

shēng

cǎi

声
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【THANH】
Các biến thể:
磬, 聲
Hình thái radical:
⿱,士,𠃜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨一ノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép