Bản dịch của từ 声韵 trong tiếng Anh
声韵

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
声韵 (Danh từ)
The prosody/rhyme of poetry or literary texts; the rhythmic and rhyming patterns in verse
2.指诗文的韵律。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
5.指说话或呼喊的声调。
Pleasant, harmonious sound; melodiousness
6.泛指和谐动听的声音。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Linguistics: the sound and rhyme elements of a syllable (声 + 韵); an alternate form for discussing phonological segments
亦作“声韻”、“声均”。
Phonology of sounds and rhymes — the elements of sound (initials, rhymes, tones) used in prosody and phonological study of characters
3.指文词声律和文字音韵学上的声、韵、调等。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Melody; tune; the pattern of tones (often referring to musical mode or tonal pattern)
1.指乐调。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A literary term referring to poetry or other metrical/verse writings
4.借指诗歌或其他韵文。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 声韵
shēng
声
yùn
韵
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 磬, 聲
- Hình thái radical:
- ⿱,士,𠃜
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 士
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨一ノ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
