Bản dịch của từ 壽 trong tiếng Anh
壽
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shòu | ㄕㄡˋ | sh | ou | thanh huyền |
壽 (Danh từ)
【shòu】
01
Age; lifespan
年壽,壽限
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Birthday
出生日,出生的那一天,亦指生日慶祝。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Surname
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
壽 (Động từ)
【shòu】
01
To toast for longevity
祝壽;祝福。多指奉酒祝人長壽
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To prolong life; to grant longevity
使之長壽。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To present gifts such as gold or silk as a wish for longevity
向人獻物以祝人長壽
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỌ】
- Các biến thể:
- 夀, 寿, 𠋮, 𠭵, 𠷎, 𡔺, 𡔽, 𡭏, 𤕋, 𦓂, 𦓃, 𦓆, 𧈙
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 士
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一丨一一丨フ一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
授
膄
售
痩
涭
受
寿
㖟
绶
瘦
獣
綬
壯
売
夁
士
壴
壾
壬
壿
壻
壹
壷
声
㴽
嫗
𠎏
䰠
磆
缪
睱
嗺
綞
慘
䪺
漢
