Bản dịch của từ 夃 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Same as '', meaning to sell.

同“贾”,卖。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

夃
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
㚉, 盈, 贏, 𡕔
Hình thái radical:
⿵,乃,又
Lục thư:
giả tá
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép