Bản dịch của từ 夃 trong tiếng Anh
夃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
夃 (Động từ)
【gǔ】
01
Same as '贾', meaning to sell.
同“贾”,卖。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 㚉, 盈, 贏, 𡕔
- Hình thái radical:
- ⿵,乃,又
- Lục thư:
- giả tá
- Bộ thủ:
- 夂
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡩
罟
濲
骨
㯏
焽
榖
谷
抇
䍍
诂
穀
瀅
熒
䪯
灜
㼆
縈
萾
䑉
潆
巆
㕲
蝇
夅
夆
备
夓
复
夈
夂
夎
変
夋
㚆
夌
比
火
凤
云
午
内
斤
卝
牜
什
𠆦
太
