Bản dịch của từ 备 trong tiếng Anh
备
Động từDanh từTrạng từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | b | ei | thanh huyền |
备 (Động từ)
【bèi】
01
To have; to possess; to be equipped with
具备;具有
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To prepare; make ready in advance (arrange or plan ahead)
事先安排或筹划
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To prepare; to make ready (esp. precautionary or defensive preparations)
防备
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
备 (Danh từ)
【bèi】
01
Equipment; facilities; to equip (including manpower and material resources)
设备(包括人力物力)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Surname Bèi (a Chinese family name)
姓
Ví dụ
备 (Trạng từ)
【bèi】
01
Completely; fully; entirely
表示完全
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
备 (Tính từ)
【bèi】
01
Complete; fully prepared; all in readiness
齐全
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỊ】
- Các biến thể:
- 備, 俻, 偹, 僃, 㑲, 𠃰, 𠈍, 𤖤, 𤰇, 𦯞
- Hình thái radical:
- ⿱,夂,田
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丨フ一丨一
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
貝
碚
㭭
㸬
辈
牬
愂
郥
鄁
杮
鞁
禙
夏
夔
复
夌
夓
冬
夊
㚅
㚇
夑
夐
夒
㶩
㭐
苞
迣
采
昃
怪
昉
抺
拓
兔
诘
准备
具备
设备
备注
责备
储备
筹备
备份
备用
备案
